PT boat

/'pi:ti,bout/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu phóng ngư lôi tuần tiễu: Một loại tàu chiến nhỏ, nhanh, không vỏ giáp được trang bị khí nhẹ, chủ yếu ngư lôi, dùng cho nhiệm vụ tuần tra tấn công nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The navy deployed several PT boats to patrol the coastline. (Hải quân triển khai một số tàu phóng ngư lôi tuần tiễu để tuần tra bờ biển.)
    • During World War II, PT boats were used for surprise attacks. (Trong Thế chiến thứ hai, tàu phóng ngư lôi tuần tiễu được sử dụng cho các cuộc tấn công bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "PT boat squadron": phi đội/biên đội tàu phóng ngư lôi tuần tiễu.
    • He served in a PT boat squadron in the Pacific. (Ông ấy phục vụ trong một biên đội tàu phóng ngư lôi tuần tiễu ở Thái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Patrol Torpedo boat: Tên đầy đủ của "PT boat", cùng nghĩa.
  • Motor Torpedo Boat (MTB): Tàu phóng ngư lôi chạy bằng động cơ, một thuật ngữ tương đương được sử dụng bởi một số hải quân khác.
  • Fast Attack Craft: Tàu tấn công nhanh, một thuật ngữ hiện đại hơn cho các tàu vai trò tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Torpedo boat: tàu phóng ngư lôi (một thuật ngữ chung hơn).
  • Attack boat: tàu tấn công.
Lưu ý
  • "PT boat" từ viết tắt của "Patrol Torpedo boat". Đây một thuật ngữ lịch sử đặc biệt gắn liền với Hải quân Hoa Kỳ, đặc biệt nổi tiếng trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
danh từ
  1. tàu phóng ngư lôi tuần tiễu

Từ đồng nghĩa